Sort by
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Vie vuông 20 SQ
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
20L |
| Kích thước (mm) |
365x380x395 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
25 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Vie ngang 30 SL
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
30L |
| Kích thước (mm) |
650x375x360 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
30 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Vie ngang 20 SL
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
20L |
| Kích thước (mm) |
680x320x300 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
25 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Touch ngang 30 SL
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
30L |
| Kích thước (mm) |
650x375x360 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
30 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
| Tiện ích |
Điều khiển Wifi IOT |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Touch ngang 20 SL
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
20L |
| Kích thước (mm) |
680x320x300 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
25 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
| Tiện ích |
Điều khiển Wifi IOT |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Touch vuông 20 SQ
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
20L |
| Kích thước (mm) |
365x340x395 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
25 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
| Tiện ích |
Điều khiển Wifi IOT |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Touch vuông 30 SQ
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
30L |
| Kích thước (mm) |
455x400x485 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
30 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
| Tiện ích |
Điều khiển Wifi IOT |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Touch vuông 15 SQ
Sẵn hàng
| Xuất xứ |
Việt Nam |
|---|---|
| Thương hiệu |
Rossi |
| Dung tích |
15L |
| Kích thước (mm) |
365x340x395 |
| Công suất làm nóng |
2500W |
| Bình chứa |
Thép tráng men |
| Lớp bảo ôn |
Polyurethane |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
76 ±5°C |
| Thời gian gia nhiệt |
20 phút |
| Áp suất làm việc tối đa |
0.8 Mpa |
| Chế độ an toàn |
Bộ chống rò điện ELCB |
| Tiện ích |
Điều khiển Wifi IOT |
Ống nhựa uPVC nong trơn hệ mét Ströman D21
Sẵn hàng
| Loại ống |
Nong trơn hệ mét |
|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
21 |
| Chất liệu |
Bột PVC và các phụ gia nhập từ các công ty cung cấp nguyên liệu hàng đầu thế giới |
| Độ dày thành ống (mm) |
1.0mm |
| Áp suất danh nghĩa |
PN4 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
TCVN 8491-2:2011/BS EN ISO 1452-2:2009 |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
TCVN 8491-3:2011/ISO 1452-3:2009 |
| Màu sắc ống |
Màu xám hoặc màu khác theo yêu cầu. |
| Nhiệt độ làm việc |
0 – 45°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0,80 mm/m·°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch axit thông thường, dung dịch kiềm |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 20)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa |
20 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
2.3 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 25)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa |
25 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
2.8 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 50)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa |
63 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
4.6 6.9 8.3 10.1 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013 / ISO 15874-2:2013 |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 63)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
63 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
5.8 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013 / ISO 15874-2:2013 |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 32)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
32 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
2.9 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir





Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo


