Sort by
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Vuông – 15SQ
Sẵn hàng
Chậu rửa cao cấp Rossi RL320H
Sẵn hàng
Bình nước nóng gián tiếp Rossi Amore Vuông 15SQ
Sẵn hàng
Bình nước nóng Rossi Saphir – 16SQ
Sẵn hàng
Chậu đơn rửa bát Wonang WKJ08551 một hố inox 304 – Made In Korea
Sẵn hàng
Chậu rửa cao cấp Rossi RL210H
Sẵn hàng
| Kiểu chậu |
Chậu rửa 1 hố |
|---|---|
| Chất liệu |
Inox SUS201 |
| Lớp phủ |
Lớp phủ Nano PVD |
| Kích thước (Dài x rộng x sâu) |
680 x 450 x 220 mm |
| Độ dày mặt chậu |
3.0 mm |
| Độ dày lòng chậu |
0.7 mm |
| Kích thước cắt đá (Dài x rộng) |
660 x 430 mm |
| Phụ kiện đi kèm |
1 khay rửa inox, 1 thớt |
| Kích thước thớt |
35cm x 25cm x 16mm |
| Kích thước hộc phụ |
34.8 × 26 × 10cm |
| Bảo hành chính hãng |
2 năm |
Vòi chậu Rossi R803V1
Sẵn hàng
Vòi sen Rossi R801S
Sẵn hàng
Vòi chậu Rossi R802V1
Sẵn hàng
Vòi chậu Rossi R801V2
Sẵn hàng
Vòi nhà bếp Rossi R803C1
Sẵn hàng
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Ống nhựa uPVC nong trơn hệ mét Ströman D27
Sẵn hàng
| Loại ống |
uPVC nong trơn hệ mét |
|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
27 |
| Chất liệu |
Bột PVC và các phụ gia nhập từ các công ty cung cấp nguyên liệu hàng đầu thế giới |
| Độ dày thành ống (mm) |
1.0mm, 1.3mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm |
| Áp suất danh nghĩa |
PN4, PN10, PN12.5, PN16, PN25 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
Tiêu chuẩn sản xuất ống |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
TCVN 8491-3:2011/ISO 1452-3:2009 |
| Màu sắc ống |
Màu xám hoặc màu khác theo yêu cầu. |
| Nhiệt độ làm việc |
0 – 45°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0,80 mm/m·°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch axit thông thường, dung dịch kiềm |

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir





Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo



