Bồn inox Tân Á 8 – 4000Đ (Ø1340)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
15 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
1454 x 3147 |
| Dung tích bồn |
4000D |
| Chất liệu |
Inox SUS 304 |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
| Thương hiệu bồn inox |
Tân Á 8 |
Bồn inox Tân Á – 3000N (Ø1140)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
12 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Dung tích bồn |
3000N |
| Chất liệu |
Inox SUS304 |
| Kiểu dáng bồn |
Ngang |
| Thương hiệu bồn inox |
Tân Á |
Bồn inox Tân Á Đại Thành 25 – 1500Đ (Ø1140)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
15 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
1290 x 1865 mm |
| Dung tích bồn |
1500D |
| Chất liệu |
Inox SUS 304 |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
| Thương hiệu bồn inox |
Tân Á Đại Thành 25 |
Bồn nhựa Tân Á Plasman – 500Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
20 năm |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa HDPE |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
830×1214 |
| Dung tích bồn |
500D |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 30L
Sẵn hàng
| Dung tích |
30L |
|---|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
605 x 364 x 350 mm |
| Công suất |
2500W |
| Thời gian gia nhiệt |
35 phút |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
78°C |
| Bảo hành |
20 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 140L
Sẵn hàng
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á |
| Dung tích máy NLMT |
140L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1245x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
14 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Bồn nhựa Tân Á EX – 1500Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
5 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
1230 x 1470 |
| Dung tích bồn |
1500D |
| Chất liệu |
Nhựa LLDPE |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
| Thương hiệu bồn nhựa |
Tân Á Extra |
Bồn nhựa Tân Á EX – 700Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
5 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
975 x 1050 |
| Dung tích bồn |
700D |
| Chất liệu |
Nhựa LLDPE |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
| Thương hiệu bồn nhựa |
Tân Á Extra |
Bồn nhựa Tân Á Plasman – 1000Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
20 năm |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa HDPE |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
1380×1060 |
| Dung tích bồn |
1000D |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 20L
Sẵn hàng
| Dung tích |
20L |
|---|---|
| Kích thước |
697 x 304 x 297 mm |
| Công suất |
2500W |
| Thời gian gia nhiệt |
30 phút |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
78°C |
| Bảo hành |
20 năm |
Bồn nhựa Tân Á Plasman – 1500Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
20 năm |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa HDPE |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
1200×1670 |
| Dung tích bồn |
1500D |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
Bồn inox Tân Á – 3500N (Ø1340)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
12 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Dung tích bồn |
3500N |
| Chất liệu |
Inox SUS304 |
| Kiểu dáng bồn |
Ngang |
| Thương hiệu bồn inox |
Tân Á |
Máy lọc nước Tân Á Đại Thành RO Smart 11 lõi
Sẵn hàng
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Số lõi lọc |
11 Lõi |
| Công suất lọc |
17 lít/giờ |
Ống nhựa uPVC nong trơn hệ mét Ströman D27
Sẵn hàng
| Loại ống |
uPVC nong trơn hệ mét |
|---|---|
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
27 |
| Chất liệu |
Bột PVC và các phụ gia nhập từ các công ty cung cấp nguyên liệu hàng đầu thế giới |
| Độ dày thành ống (mm) |
1.0mm, 1.3mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm |
| Áp suất danh nghĩa |
PN4, PN10, PN12.5, PN16, PN25 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
Tiêu chuẩn sản xuất ống |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
TCVN 8491-3:2011/ISO 1452-3:2009 |
| Màu sắc ống |
Màu xám hoặc màu khác theo yêu cầu. |
| Nhiệt độ làm việc |
0 – 45°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0,80 mm/m·°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch axit thông thường, dung dịch kiềm |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 200)
Sẵn hàng
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
200 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
18.2 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông |

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir





Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo



