Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bồn nhựa Tân Á Plasman – 500Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
20 năm |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa HDPE |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
830×1214 |
| Dung tích bồn |
500D |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
Bồn nhựa Tân Á EX – 300N
Sẵn hàng
| Bảo hành |
5 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
970 x 650 x 730 |
| Dung tích bồn |
300N |
| Chất liệu |
Nhựa LLDPE |
| Kiểu dáng bồn |
Ngang |
| Thương hiệu bồn nhựa |
Tân Á Extra |
Bồn nhựa Tân Á EX – 300Đ
Sẵn hàng
| Bảo hành |
5 năm |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước ( Rộng x Cao) |
750 x 910 |
| Dung tích bồn |
300D |
| Chất liệu |
Nhựa LLDPE |
| Kiểu dáng bồn |
Đứng |
| Thương hiệu bồn nhựa |
Tân Á Extra |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Chậu rửa Rossi Elegant RE 320
Sẵn hàng
| Chất liệu |
Inox SUS 304 |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Thương hiệu chậu |
Rossi |
| Hố chậu |
2 Hố |
Chậu rửa Rossi Elegant RE 311
Sẵn hàng
| Chất liệu |
Inox SUS 304 |
|---|---|
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Hố chậu |
1 Hố |
| Thương hiệu chậu |
Rossi |
Sơn nội thất siêu bóng sang trọng Imperia 15L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn nội thất siêu bóng sang trọng Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP06 |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ nội thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Khả năng chùi rửa |
>30.000 lần |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
15 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0103:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn nội thất siêu bóng sang trọng Imperia 5L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn nội thất siêu bóng sang trọng Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP06 |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ nội thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Khả năng chùi rửa |
>30.000 lần |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
5 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0103:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt bóng Imperia 15L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt bóng Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP05G |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ ngoại thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
15 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0104:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt bóng Imperia 5L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt bóng Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP05G |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ ngoại thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
5 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0104:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt mờ Imperia 15L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt mờ Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP05M |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ ngoại thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
15 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0104:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt mờ Imperia 5L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn ngoại thất bền màu X2 bề mặt mờ Imperia |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
IP05M |
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ ngoại thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Số lớp khuyến nghị |
2 lớp hoặc có thể thi công 3 lớp đối với bề mặt có vết nứt nhỏ |
| Dung tích |
5 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0104:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPaint |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Sơn lót nội thất kháng kiềm Silver 18L
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Sơn lót nội thất kháng kiềm Silver |
|---|---|
| Mã sản phẩm |
ISL02 |
| Loại sản phẩm |
Sơn lót nội thất cao cấp |
| Thành phần |
Nhựa gốc Polymer và bột khoáng 40 – 60% |
| Thời gian khô bề mặt |
Khoảng 30 phút |
| Thời gian khô hoàn toàn |
Khoảng 1 – 2 giờ |
| Độ phủ lý thuyết |
10 – 12 m²/lít/lớp |
| Dung tích |
18 lít |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCCS 0103:2025/TANH |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 16:2017/BXD |
| Hệ thống quản lý |
ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu |
iPanit |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
| Xuất xứ |
Việt Nam |

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir





Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Bình nước nóng Rossi Rovigo
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo

Ống nhựa PVC lưới dẻo


