Showing 211–225 of 244 results

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 210L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 13.019.000 ₫.Current price is: 6.600.000 ₫.
-49%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á

Dung tích máy NLMT

210L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

1805x1900x1185

Ống chân không thuỷ tinh

21 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 240L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 11.749.000 ₫.Current price is: 7.200.000 ₫.
-39%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á

Dung tích máy NLMT

240L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

2045x1900x1185

Ống chân không thuỷ tinh

24 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 300L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 13.799.000 ₫.Current price is: 9.600.000 ₫.
-30%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á

Dung tích máy NLMT

300L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

2525x1900x1185

Ống chân không thuỷ tinh

30 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 160L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 8.649.000 ₫.Current price is: 6.100.000 ₫.
-29%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á 8

Dung tích máy NLMT

160L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

1245x1920x1230

Ống chân không thuỷ tinh

14 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 180L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 8.999.000 ₫.Current price is: 6.300.000 ₫.
-30%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á 8

Dung tích máy NLMT

180L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

1405x1920x1230

Ống chân không thuỷ tinh

16 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 200L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 9.999.000 ₫.Current price is: 6.700.000 ₫.
-33%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á 8

Dung tích máy NLMT

200L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

1565x1920x1230

Ống chân không thuỷ tinh

18 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 230L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 11.599.000 ₫.Current price is: 7.300.000 ₫.
-37%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á 8

Dung tích máy NLMT

230L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

1805x1920x1230

Ống chân không thuỷ tinh

21 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 260L

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 12.499.000 ₫.Current price is: 7.900.000 ₫.
-37%
Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Nhãn hiệu máy NLMT

Tân Á 8

Dung tích máy NLMT

260L

Kích thước (Rộng x Dài x Cao)

2045x1920x1230

Ống chân không thuỷ tinh

24 ống

Bảo hành

5 năm

Máy nước nóng trực tiếp Rossi 4500W RIS-450 REP

In stock

Price at Miền Bắc:
Original price was: 3.190.000 ₫.Current price is: 2.690.000 ₫.
-16%
Loại máy

Làm nóng trực tiếp

Công suất làm nóng

4500W

Nhiệt độ làm nóng tối đa (tham khảo)

Khoảng 55°C

Chế độ an toàn

Vỏ chống thấm nước IP25
Cầu dao chống rò điện ELCB
Cảm biến nhiệt tự động ngắt điện khi nhiệt độ quá cao
Cảm biến lưu lượng nước
Bộ ổn định nhiệt TBST
Cảm biến chống cháy khô điện trở

Tiện ích

Đèn báo đang đun nóng
Đèn báo nước nóng sẵn sàng
Tương thích điện từ EMC
Tích hợp van xả cặn
Núm vặn điều chỉnh vô cấp
Cảm ứng điều chỉnh 3 chế độ
Có màn hình hiển thị nhiệt độ

Bơm trợ lực

Có bơm trợ lực

Áp lực nước hoạt động

Tối thiểu 0.0049 Mpa – Tối đa 0.38 Mpa

Thời gian đun nóng có thể sử dụng được:

Khoảng 20 – 25 giây

Máy sấy khăn Rossi Comfort

In stock

Kích thước

W434 x H894 x D155 – 215mm

Kiểm soát nhiệt độ

30-60℃

Bảo hành

10 năm

Xuất xứ

Việt Nam

Nhà sản xuất

Tân Á Đại Thành

Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 110)

In stock

Đường kính ngoài danh nghĩa (mm)

110

Chất liệu

Nhựa PP-R nguyên sinh

Độ dày thành ống (mm)

10
15.1
18.3
22.1

Tiêu chuẩn sản xuất ống

DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013.

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống

DIN 16962-5:2000-04

Màu sắc ống

Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Nhiệt độ làm việc

0 đến 95°C

Hệ số giãn nở nhiệt

0.15 mm/m.°C

Tính chất hoá học

Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu

Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 125)

In stock

Đường kính ngoài danh nghĩa (mm)

125

Chất liệu

Nhựa PP-R nguyên sinh

Độ dày thành ống (mm)

11.4
17.1
20.8
25.1

Tiêu chuẩn sản xuất ống

DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013.

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống

DIN 16962-5:2000-04

Màu sắc ống

Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Nhiệt độ làm việc

0 đến 95°C

Hệ số giãn nở nhiệt

0.15 mm/m.°C

Tính chất hoá học

Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu

Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 140)

In stock

Đường kính ngoài danh nghĩa (mm)

140

Chất liệu

Nhựa PP-R nguyên sinh

Độ dày thành ống (mm)

12.7
19.2
23.3
28.1

Tiêu chuẩn sản xuất ống

DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013.

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống

DIN 16962-5:2000-04

Màu sắc ống

Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Nhiệt độ làm việc

0 đến 95°C

Hệ số giãn nở nhiệt

0.15 mm/m.°C

Tính chất hoá học

Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu

Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 160)

In stock

Đường kính ngoài danh nghĩa (mm)

160

Chất liệu

Nhựa PP-R nguyên sinh

Độ dày thành ống (mm)

14.6
21.9
26.6
32.1

Tiêu chuẩn sản xuất ống

DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013.

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống

DIN 16962-5:2000-04

Màu sắc ống

Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Nhiệt độ làm việc

0 đến 95°C

Hệ số giãn nở nhiệt

0.15 mm/m.°C

Tính chất hoá học

Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu

Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 180)

In stock

Đường kính ngoài danh nghĩa (mm)

180

Chất liệu

Nhựa PP-R nguyên sinh

Độ dày thành ống (mm)

16.4
24.6
29
36.1

Tiêu chuẩn sản xuất ống

DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013.

Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống

DIN 16962-5:2000-04

Màu sắc ống

Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Nhiệt độ làm việc

0 đến 95°C

Hệ số giãn nở nhiệt

0.15 mm/m.°C

Tính chất hoá học

Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông
thường, dung môi yếu