Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 210L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á |
| Dung tích máy NLMT |
210L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1805x1900x1185 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
21 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 240L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á |
| Dung tích máy NLMT |
240L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
2045x1900x1185 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
24 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 300L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á |
| Dung tích máy NLMT |
300L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
2525x1900x1185 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
30 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 160L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á 8 |
| Dung tích máy NLMT |
160L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1245x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
14 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 180L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á 8 |
| Dung tích máy NLMT |
180L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1405x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
16 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 200L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á 8 |
| Dung tích máy NLMT |
200L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1565x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
18 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 230L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á 8 |
| Dung tích máy NLMT |
230L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
1805x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
21 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời Tân Á 8 – 260L
In stock
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
|---|---|
| Nhãn hiệu máy NLMT |
Tân Á 8 |
| Dung tích máy NLMT |
260L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) |
2045x1920x1230 |
| Ống chân không thuỷ tinh |
24 ống |
| Bảo hành |
5 năm |
Máy nước nóng trực tiếp Rossi 4500W RIS-450 REP
In stock
| Loại máy |
Làm nóng trực tiếp |
|---|---|
| Công suất làm nóng |
4500W |
| Nhiệt độ làm nóng tối đa (tham khảo) |
Khoảng 55°C |
| Chế độ an toàn |
Vỏ chống thấm nước IP25 |
| Tiện ích |
Đèn báo đang đun nóng |
| Bơm trợ lực |
Có bơm trợ lực |
| Áp lực nước hoạt động |
Tối thiểu 0.0049 Mpa – Tối đa 0.38 Mpa |
| Thời gian đun nóng có thể sử dụng được: |
Khoảng 20 – 25 giây |
Máy sấy khăn Rossi Comfort
In stock
| Kích thước |
W434 x H894 x D155 – 215mm |
|---|---|
| Kiểm soát nhiệt độ |
30-60℃ |
| Bảo hành |
10 năm |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Nhà sản xuất |
Tân Á Đại Thành |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 110)
In stock
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
110 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
10 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 125)
In stock
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
125 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
11.4 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 140)
In stock
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
140 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
12.7 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 160)
In stock
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
160 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
14.6 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông thường, dung môi yếu |
Ống nhựa PP-R Ströman (Đường kính 180)
In stock
| Đường kính ngoài danh nghĩa (mm) |
180 |
|---|---|
| Chất liệu |
Nhựa PP-R nguyên sinh |
| Độ dày thành ống (mm) |
16.4 |
| Tiêu chuẩn sản xuất ống |
DIN 8077:2008-09, DIN 8078:2008-09, TCVN 10097-2:2013/ISO 15874-2:2013. |
| Tiêu chuẩn sản xuất phụ kiện ống |
DIN 16962-5:2000-04 |
| Màu sắc ống |
Màu xanh sọc đỏ, Màu trắng sọc xanh, hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Nhiệt độ làm việc |
0 đến 95°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
0.15 mm/m.°C |
| Tính chất hoá học |
Chịu được các loại dung dịch kiềm, dung dịch acid thông |

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir




Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo



