SAGITTIS ULLAMCOR
KITCHEN ACCESSORIES
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
SAGITTIS ULLAMCOR
LOFT DECORATION
Condimentum risus feugiat molestie condimentum ad gravida aucibus ante mi est amet a et urna fringilla facilisis netus.
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
SAGITTIS ULLAMCOR
TRENDING FURNITURE
Condimentum risus feugiat molestie condimentum ad gravida aucibus ante mi est amet a et urna fringilla facilisis netus.
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
SAGITI ULLACOR
WOODEN DECOR
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
In stock
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
SAGITTIS ULLAMCOR
LOBORTIS & CONSECT
CONTETUR FACILISI:
Ipsum ad in quisque dignissim habitant massads condimentum ligula scelerisque non partu rient nibh dolor massa el ullamcorper.
VESTIBUL MALADA:
Ipsum ad in quisque dignissim habitant massads condimentum ligula scelerisque non partu rient nibh dolor massa el ullamcorper.
VESTIBUM IN ADIPIS:
Dapibus fringilla a eros habitant consectetur enim habitasse curae a dapibus vulputate parturient id. Dapibus morbi ultrices.
HABITASSE LEROS:
Dapibus fringilla a eros habitant consectetur enim habitasse curae a dapibus vulputate parturient id. Dapibus morbi ultrices.

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir




Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo


