

Bình nước nóng gián tiếp Rossi Amore Ngang 15SL
Sẵn hàng
Bình nước nóng gián tiếp Rossi Amore Ngang 20SL
Sẵn hàng
Bình nước nóng gián tiếp Rossi Amore Ngang 30SL
Sẵn hàng
Bình nước nóng Rossi Saphir – 16SL
Sẵn hàng
Bình nước nóng Rossi Saphir – 22SL
Sẵn hàng
Bình nước nóng Rossi Saphir – 32SL
Sẵn hàng

Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 15SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 20SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 30SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 15SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 20SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 30SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 20SL (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 20SL (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 15SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 20SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 30SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 15SL (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 20SL (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang 20SL (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
Bếp từ đơn
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bộ giải pháp làm nóng Rossi DuoComfort
Bộ sản phẩm Rossi DuoComfort: Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort + Bình nước nóng Rossi Touch 15SQ
Sẵn hàng
| Dung tích |
15L |
|---|---|
| Kích thước (mm) |
365x340x395 |
| Công suất |
2500W |
| Bình chứa |
Tráng men titan |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu |
76 ±5°C |
| Tên sản phẩm |
Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort |
| Kích thước (WxHxD) |
434 x 894 x 155-215mm |
| Kiểm soát nhiệt độ |
30-60℃ |
| Công suất PTC |
1800W (+5/-10%) |
| Công suất quạt |
16.4W (±10%) |
| Thời gian sử dụng điện |
1-8 giờ |
Bộ sản phẩm Rossi DuoComfort: Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort + Bình nước nóng Rossi Touch 20SL
Sẵn hàng
| Tên sản phẩm |
Bình nước nóng Rossi Touch ngang |
|---|---|
| Dung tích |
20L |
| Kích thước (mm) |
680x320x300 |
| Công suất |
2500W |
| Bình chứa |
Tráng men titan |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu |
76 ±5°C |
| Kích thước (WxHxD) |
434 x 894 x 155-215mm |
| Kiểm soát nhiệt độ |
30-60℃ |
| Công suất PTC |
1800W (+5/-10%) |
| Công suất quạt |
16.4W (±10%) |
| Thời gian sử dụng điện |
1-8 giờ |
Bộ sản phẩm Rossi DuoComfort: Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort + Bình nước nóng Rossi Touch 20SQ
Sẵn hàng
| Dung tích bình nước nóng |
20L |
|---|---|
| Kích thước (mm) |
365x380x395 |
| Công suất |
2500W |
| Bình chứa |
Tráng men titan |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu |
76 ±5°C |
| Tên sản phẩm |
Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort |
| Kích thước (WxHxD) |
434 x 894 x 155-215mm |
| Kiểm soát nhiệt độ |
30-60℃ |
| Công suất PTC |
1800W (+5/-10%) |
| Công suất quạt |
16.4W (±10%) |
| Thời gian sử dụng điện |
1-8 giờ |
Bộ sản phẩm Rossi DuoComfort: Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort + Bình nước nóng Rossi Touch 30SL
Sẵn hàng
| Dung tích |
30L |
|---|---|
| Kích thước (mm) |
650x375x360 |
| Công suất |
2500W |
| Bình chứa |
Tráng men titan |
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu |
76 ±5°C |
| Tên sản phẩm |
Máy sấy khăn tắm Rossi Comfort |
| Kích thước (WxHxD) |
434 x 894 x 155-215mm |
| Kiểm soát nhiệt độ |
30-60℃ |
| Công suất PTC |
1800W (+5/-10%) |
| Công suất quạt |
16.4W (±10%) |
| Thời gian sử dụng điện |
1-8 giờ |
Sen vòi Rossi
Bộ sen tắm Rossi R806SC
Sẵn hàng
Vòi chậu Rossi R801V2
Sẵn hàng
Vòi chậu Rossi R802V1
Sẵn hàng
Vòi chậu Rossi R803V1
Sẵn hàng
Bồn Inox
Bồn inox Tân Á – 4000N (Ø1340)
Sẵn hàng
Bồn inox Tân Á – 1000Đ (Ø920)
Sẵn hàng
Bồn inox Tân Á – 1000N (Ø920)
Sẵn hàng
Bồn inox Tân Á – 1200Đ (Ø980)
Sẵn hàng
Bồn nhựa
Bồn nhựa Tân Á EX – 700Đ
Sẵn hàng
Bồn nhựa Tân Á EX – 1500Đ
Sẵn hàng
Bồn nhựa Tân Á EX – 300N
Sẵn hàng
Bồn nhựa Tân Á EX – 1000N
Sẵn hàng
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 140L
Sẵn hàng
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 160L
Sẵn hàng
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 180L
Sẵn hàng
Máy nước nóng Năng lượng mặt trời TA-GO 210L
Sẵn hàng
Máy lọc nước R.O
Máy lọc nước RO Rossi Core 10 lõi
Sẵn hàng
Máy lọc nước RO Rossi Eleganz 10 lõi
Sẵn hàng
Máy lọc nước RO Rossi Eleganz C 10 lõi
Sẵn hàng
Máy lọc nước RO Rossi Hydrogen 10 lõi
Sẵn hàng
Bình nước nóng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 20SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Ngang – 30SL
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Vuông – 30SQ
Sẵn hàng
Bình nóng lạnh gián tiếp Rossi Blanc Vuông – 15SQ
Sẵn hàng
Chậu rửa
Gợi ý cho bạn
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CC01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Công suất | |
| Điện áp | |
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Trọng lượng |
2.1kg |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 8 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 8 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ |
| Khóa trẻ em |
Có |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng MSB)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bếp từ đơn Rossi RS-1020CE01 (dành cho CBNV ngân hàng Standard Chartered)
Sẵn hàng
| Bảo hành |
24 tháng |
|---|---|
| Quy chuẩn áp dụng |
QCVN 4:2009/BKHCN và sửa đổi 1:2016 QCVN 4:2009 QCVN 9:2012/BKHCN và sửa đổi 1:2018 |
| Điện áp | |
| Công suất | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Điều chỉnh mức nhiệt |
Điều chỉnh 9 mức: 200 đến 2000W |
| Điều chỉnh nhiệt độ chiên – rán |
Điều chỉnh 9 mức: 80 đến 240 độ C |
| Hẹn giờ |
1 phút đến 3 giờ. Cài đặt trước 24 giờ |
| Thiết bị an toàn | |
| Hình thức điều khiển |
Cảm ứng |
| Thương hiệu |
Rossi |
Bản tin

3 combo gia dụng tưởng chẳng đáng mua, không ngờ dùng xong ai cũng mê tít
Chị em nào mà đang có ý định tân trang nhà cửa, nâng cấp đồ gia dụng thì nhất định

Tân Á Đại Thành mở tiệc săn sale cuối năm với ưu đãi “chạm đáy” đến hơn 50%
Tân Á Đại Thành chính thức khởi động đại tiệc ưu đãi cuối năm với ưu đãi “cực đậm sâu”

Sinh nhật vàng – Ngàn ưu đãi khủng: Tân Á Đại Thành tung ưu đãi đặc biệt, combo đồ gia dụng giảm tới hơn 50%
Nhân dịp kỷ niệm 32 năm thành lập, Tập đoàn Tân Á Đại Thành tung hàng ngàn combo ưu đãi
Livestream đặc biệt 1/11: Mùa lạnh khẽ về – Đong đầy deal thương
Các tín đồ săn sale đã sẵn sàng chưa? Phiên livestream khởi đầu “Đại tiệc” tri ân khách hàng nhân

Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX

Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Saphir





Bồn Inox Tân Á Đại Thành 25
Bồn Inox Tân Á 8
Bồn Inox Tân Á
Bồn nhựa Plasman
Bồn nhựa Tân Á EX
Năng lượng mặt trời Tân Á 8
Năng lượng mặt trời Tân Á GO
RO Rossi Eleganz
RO Rossi Hydrogen
RO Rossi Core
Bình nước nóng Rossi Blanc
Bình nước nóng Rossi Amore
Bình nước nóng Rossi Saphir
Bình nước nóng Rossi Touch
Bình nước nóng Rossi Vie
Rossi DuoComfort
Chậu rửa 1 hố
Chậu rửa 2 hố
Vòi sen
Vòi chậu rửa
Vòi Lavabo



